đa đoan

Học thuật
Thân thiện
đa đoan

Người quản lý có một ngày làm việc đa đoan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều mối nhiều việc, rắc rối, phức tạp: Chỉ tình huống, hoàn cảnh hoặc cuộc sống nhiều việc phải lo toan, nhiều mối liên hệ chằng chịt, gây ra sự phiền phức, khó khăn.
    • Lắm chuyện, lắm nỗi: Thường dùng để miêu tả một cuộc đời, một số phận gặp nhiều trắc trở, gian truân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc sống của ấy thật đa đoan, vừa phải chăm sóc con nhỏ, vừa lo công việc kinh doanh của gia đình.
    • Một mối quan hệ đa đoan với nhiều hiểu lầm phức tạp.
    • Số phận đa đoan của người phụ nữ trong tiểu thuyết khiến độc giả cảm thông sâu sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc đời đa đoan": Chỉ một cuộc đời trải qua nhiều thăng trầm, vất vả, nhiều nỗi lo toan.

    • Trải qua một cuộc đời đa đoan, giờ đây chỉ mong được sự bình yên.
  • "Chuyện đa đoan": Chỉ một sự việc, một vấn đề nhiều tình tiết rắc rối, khó giải quyết.

    • Đó một chuyện đa đoan, liên quan đến nhiều bên, không dễ dàng xử lý trong một sớm một chiều.
Biến thể từ gần giống
  • Phiền phức (tính từ): Gây ra nhiều điều rắc rối, khó chịu, làm mất thời gian công sức.
  • Phức tạp (tính từ): nhiều yếu tố, nhiều mối quan hệ đan xen, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
  • Rắc rối (tính từ): nhiều vấn đề nhỏ lẻ, chằng chịt, gây khó khăn, trở ngại.
Từ đồng nghĩa
  • Lắm chuyện: nhiều việc xảy ra, thường việc không hay, gây phiền toái.
  • Lắm nỗi: (Văn chương) nhiều nỗi buồn, nhiều điều trắc trở (thường nói về số phận).
  • Chằng chịt: nhiều mối liên hệ, nhiều vấn đề đan xen vào nhau khó gỡ ra.
Từ trái nghĩa
  • Đơn giản: Không rắc rối, dễ hiểu, dễ làm.
  • Bình lặng: Yên ả, không sóng gió, biến cố.
  • Nhàn hạ: Thanh nhàn, rảnh rỗi, không phải lo lắng nhiều.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đa sự thì khó, đa đoan thì rối": (Thành ngữ) nhiều việc thì sẽ khó khăn, nhiều mối rắc rối thì sẽ rối ren; ý khuyên nên sống giản dị, đơn giản.
  • "Phận hồng nhan đa đoan": (Điển tích, văn chương) Chỉ số phận những người phụ nữ đẹp thường gặp nhiều truân chuyên, gian khổ.
đa đoan

Người quản lý có một ngày làm việc đa đoan.

  1. Nhiều mối nhiều việc