đa đoan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều mối nhiều việc, rắc rối, phức tạp: Chỉ tình huống, hoàn cảnh hoặc cuộc sống có nhiều việc phải lo toan, nhiều mối liên hệ chằng chịt, gây ra sự phiền phức, khó khăn.
- Lắm chuyện, lắm nỗi: Thường dùng để miêu tả một cuộc đời, một số phận gặp nhiều trắc trở, gian truân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống của bà ấy thật đa đoan, vừa phải chăm sóc con nhỏ, vừa lo công việc kinh doanh của gia đình.
- Một mối quan hệ đa đoan với nhiều hiểu lầm và phức tạp.
- Số phận đa đoan của người phụ nữ trong tiểu thuyết khiến độc giả cảm thông sâu sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cuộc đời đa đoan": Chỉ một cuộc đời trải qua nhiều thăng trầm, vất vả, nhiều nỗi lo toan.
- Trải qua một cuộc đời đa đoan, giờ đây bà chỉ mong có được sự bình yên.
"Chuyện đa đoan": Chỉ một sự việc, một vấn đề có nhiều tình tiết rắc rối, khó giải quyết.
- Đó là một chuyện đa đoan, liên quan đến nhiều bên, không dễ dàng xử lý trong một sớm một chiều.
Biến thể và từ gần giống
- Phiền phức (tính từ): Gây ra nhiều điều rắc rối, khó chịu, làm mất thời gian và công sức.
- Phức tạp (tính từ): Có nhiều yếu tố, nhiều mối quan hệ đan xen, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
- Rắc rối (tính từ): Có nhiều vấn đề nhỏ lẻ, chằng chịt, gây khó khăn, trở ngại.
Từ đồng nghĩa
- Lắm chuyện: Có nhiều việc xảy ra, thường là việc không hay, gây phiền toái.
- Lắm nỗi: (Văn chương) Có nhiều nỗi buồn, nhiều điều trắc trở (thường nói về số phận).
- Chằng chịt: Có nhiều mối liên hệ, nhiều vấn đề đan xen vào nhau khó gỡ ra.
Từ trái nghĩa
- Đơn giản: Không rắc rối, dễ hiểu, dễ làm.
- Bình lặng: Yên ả, không có sóng gió, biến cố.
- Nhàn hạ: Thanh nhàn, rảnh rỗi, không phải lo lắng nhiều.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đa sự thì khó, đa đoan thì rối": (Thành ngữ) Có nhiều việc thì sẽ khó khăn, nhiều mối rắc rối thì sẽ rối ren; ý khuyên nên sống giản dị, đơn giản.
- "Phận hồng nhan đa đoan": (Điển tích, văn chương) Chỉ số phận những người phụ nữ đẹp thường gặp nhiều truân chuyên, gian khổ.
- Nhiều mối nhiều việc